27/09/2026
x
+
aa
-

Hát ru - Một phương thức truyền dẫn văn hóa 

Trần Kiều Quang


Trong đời sống tinh thần của cư dân Nam Bộ, hát ru là một loại hình dân ca gắn bó mật thiết với gia đình và tuổi thơ. Hát ru còn được gọi là hát “đưa em”, hát “ầu ơ”, thường được mẹ, bà hoặc chị cất lên khi đưa trẻ vào giấc ngủ.

Hát ru của người Việt ở Cần Thơ - Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Trong ảnh: Người bà ở miệt vườn Cần Thơ ru cháu ngủ. Ảnh: DUY KHÔI

Vài đặc điểm nổi bật của hát ru

Lời ru thường dựa vào những câu ca dao có sẵn, nhất là thể lục bát và lục bát biến thể, người hát có thể thêm tiếng đệm, tiếng láy, tiếng đưa hơi tùy theo làn điệu, chất giọng và tâm trạng.

Hát ru trước hết nhằm tạo ra âm thanh êm ái, trầm bổng, du dương để đưa trẻ vào giấc ngủ. Quá trình ru thường có thể nhận thấy hai giai đoạn: khi trẻ còn tỉnh, người mẹ thường hát to, nhịp nhanh, kết hợp với động tác đưa võng, xoa lưng, vỗ về, vuốt ve để dỗ trẻ; khi trẻ bắt đầu thiu thiu ngủ, tiếng hát chuyển sang nhẹ nhàng, êm dịu và tha thiết hơn; những tiếng “ầu ơ”, “ví dầu” được ngân dài, tạo nên nhịp điệu đều đặn, giúp trẻ ngủ sâu.

Từ đặc điểm đó, hát ru vừa có tính chất của một hình thức hát gắn với hoạt động chăm sóc trẻ, vừa mang tính trữ tình. Âm điệu có tác dụng đưa trẻ vào giấc ngủ, còn lời hát nhiều khi lại thể hiện tâm trạng của chính người hát. Vì vậy, hát ru không chỉ là tiếng hát dành cho trẻ mà còn là một hình thức bộc lộ đời sống tình cảm của người phụ nữ trong gia đình truyền thống.

Tiếng lòng của người phụ nữ

Người hát ru chủ yếu là mẹ; bên cạnh đó còn có bà, chị hoặc những người thân khác. Trong đó, tiếng ru của mẹ có vị trí đặc biệt bởi gắn với tình mẫu tử và sự gần gũi thân thương. Trẻ nghe lời ru để đi vào giấc ngủ, còn người mẹ đôi khi lại mượn lời ru để giãi bày những tâm tư khó nói trong cuộc sống.

Vì vậy, nội dung lời ru không phải lúc nào cũng trực tiếp nói với trẻ, mà hướng đến cha mẹ, người chồng, người thương, quê hương hoặc chính số phận của người phụ nữ. 

Một trong những nội dung thường gặp là nỗi nhớ cha mẹ và quê hương:

Chiều chiều chim vịt kêu chiều,

Bâng khuâng nhớ mẹ chín chiều ruột đau.

Hay:

Chiều chiều ra đứng ngõ sau,

Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều.

Nỗi nhớ ấy đặc biệt sâu sắc đối với những người phụ nữ phải theo chồng đến vùng đất mới lập nghiệp. Trong không gian thanh vắng những buổi trưa hay chiều tối, bên chiếc võng của con, nỗi nhớ quê, nhớ mẹ được gửi vào lời hát một cách kín đáo mà da diết:

Ngó lên nuột lạt trên nhà,

Đếm bao nhiêu nuột thương mẹ già bấy nhiêu.

Lời ru cũng phản ánh những vui buồn trong đời sống vợ chồng. Ví như khi chồng xa nhà, lời ru là nỗi nhớ:

Gà lạc mẹ gà kêu chít,

Phụng lìa loan phụng chẳng muốn bay.

Từ ngày anh xa bạn đến nay,

Châu cầm lụy hạ biết ngày nào cho dạ anh nguôi.

Qua những lời ca ấy, hát ru trở thành một hình thức trữ tình đặc biệt, phản ánh khá chân thực đời sống tình cảm của người phụ nữ xưa...

Lời ru và việc truyền dạy đạo lý

Bên cạnh việc bộc lộ tâm tư, hát ru còn có chức năng giáo dục. Qua những câu hát ngắn gọn, người mẹ truyền cho con những quan niệm về tình cảm gia đình, đạo lý và cách ứng xử. Chẳng hạn:

Cây xanh thì trái cũng xanh,

Cha mẹ hiền lành để đức cho con.

Hay:

Một mai ai chớ bỏ ai,

Chỉ thêu nên gấm, sắt mài nên kim.

Những bài học không được truyền đạt bằng lời giáo huấn khô cứng mà được gửi vào âm điệu quen thuộc của tiếng ru. Trẻ nhỏ có thể chưa hiểu đầy đủ ý nghĩa câu hát nhưng vẫn ghi nhớ lời ca qua sự lặp lại hằng ngày. Khi lớn lên, những câu hát từng nghe trong tuổi thơ có thể trở thành một phần ký ức và thế giới tinh thần của mỗi người.

Hát ru vì vậy là một hình thức giáo dục văn hóa sớm trong gia đình. Qua lời ru, trẻ làm quen với tiếng mẹ đẻ, với những hình ảnh gần gũi của quê hương, với các mối quan hệ gia đình và những chuẩn mực ứng xử của cộng đồng. Những giá trị ấy được tiếp nhận một cách tự nhiên, dần dần góp phần vào quá trình hình thành nhân cách.

Truyền dẫn văn hóa

Gia đình là môi trường văn hóa đầu tiên của mỗi con người. Trong truyền thống gia đình Việt, nhiều kinh nghiệm sống, quan niệm đạo đức và cách ứng xử được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua sinh hoạt hằng ngày. Hát ru là một trong những con đường truyền dẫn đặc biệt của quá trình ấy.

Hát ru còn góp phần lưu giữ kho tàng văn học dân gian. Ca dao, tục ngữ và những lời răn dạy dân gian được đưa vào lời ru, được người hát lựa chọn, biến đổi và truyền lại cho thế hệ sau. Người bà truyền cho người mẹ, người mẹ truyền cho con; cứ như vậy, nhiều câu ca dao vẫn được lưu truyền ngay cả khi chưa từng được ghi chép thành văn bản.

Không chỉ lưu giữ lời ca, hát ru còn lưu giữ những hình ảnh và tình cảm gắn với quê hương, gia đình và cộng đồng. Qua tiếng ru, trẻ tiếp nhận tiếng nói của người thân, những hình ảnh quen thuộc của cuộc sống và những giá trị văn hóa đã được cộng đồng tích lũy qua nhiều thế hệ. Chính vì vậy, hát ru có thể xem là một hình thức trao truyền văn hóa đặc biệt của gia đình truyền thống.

Hiện nay, cùng với sự biến đổi của đời sống xã hội, môi trường tồn tại của hát ru cũng có nhiều thay đổi. Gia đình nhiều thế hệ dần thu hẹp, trong khi người mẹ ngày càng dành nhiều thời gian cho công việc ngoài xã hội. Bên cạnh đó, trường học, các phương tiện truyền thông và những hình thức giải trí hiện đại ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ. Tuy nhiên, hát ru vẫn còn nguyên giá trị, ý nghĩa. Hát ru không chỉ giúp trẻ đi vào giấc ngủ mà còn nuôi dưỡng tình cảm gia đình, góp phần hình thành nhân cách, lưu giữ văn học dân gian và truyền đạt những giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Vì vậy, bảo lưu hát ru không đơn thuần là giữ lại một loại hình dân ca mà còn là gìn giữ một phương thức truyền dẫn văn hóa đặc biệt trong gia đình. Khi tiếng ru vẫn còn được cất lên, những giá trị văn hóa truyền thống vẫn có cơ hội trao truyền giữa các thế hệ.

Top